Hơn một ngày chẳng ở, sớm một ngày chẳng đi

Direct English translation

Not staying even one day longer, not leaving even one day earlier.

Equivalent English version

Every man has his appointed time

Giải thích tiếng Việt
Theo quan niệm định mệnh, sống chết đều số, đến hạn thì không thểthêm chỉ một ngày cũng không đi sớm hơn một ngày. Câu dùng để nói việc sinh tử đã được an bài, ngoài ý muốn con người; ở biến thể này, "sớm" nhấn mạnh ý không thể chết trước thời điểm đã định.
English explanation
Expresses the fatalistic belief that a person cannot live even one day longer than allotted, nor die one day earlier. In this variant, the wording emphasizes not going before the appointed time.